Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hàn

汗 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 汗 trong tiếng Việt

  1. mồ hôi
  2. chảy mồ hôi
  3. LT:滴[di1],頭|头[tou2],身[shen1]
  4. cạn lời (vì bất lực, xấu hổ, v.v.) (tiếng lóng Internet dùng như thán từ)
Tra từ liên quan