汗 hàn 汗 là gì? Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng Nghĩa của từ 汗 trong tiếng Việt mồ hôichảy mồ hôiLT:滴[di1],頭|头[tou2],身[shen1]cạn lời (vì bất lực, xấu hổ, v.v.) (tiếng lóng Internet dùng như thán từ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan