水浒水滸 shuǐ hǔ 水浒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水浒 trong tiếng Việt mép nước; bờ biển, hồ hoặc sông; bờ biển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan