Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气色氣色

qì sè

气色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气色 trong tiếng Việt

nước da

Tra từ liên quan