Kết quả tra từ “气喘如牛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气喘如牛qì chuǎn rú niú
thở hồng hộc như bò (thành ngữ); thở phì phò