气候
(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 種|种[zhong3]
(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 種|种[zhong3]
气候 thường mang nghĩa “khí hậu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 气候 cùng cụm 气候变化 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
biến đổi khí hậu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
điều kiện khí hậu; điều kiện thời tiết
›气候学qì hòu xuékhí hậu học
›气候学家qì hòu xué jiānhà khí hậu học
›气候暖化qì hòu nuǎn huàsự ấm lên của khí hậu
›气候变化qì hòu biàn huàbiến đổi khí hậu
›气像人员qì xiàng rén yuánnhà khí tượng học
›气功qì gōngkhí công, một hệ thống truyền thống của Trung Quốc để tu luyện năng lượng sống 氣|气[qi4] thông qua thở phối…
›气不过qì bu guògiận đến không chịu nổi; cay đắng về nỗi oan không chịu nổi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.