Kết quả tra từ “民变峰起”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民变峰起mín biàn fēng qǐ
bất mãn sục sôi (thành ngữ); oán hận phổ biến