Kết quả tra từ “民怨沸腾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民怨沸腾mín yuàn fèi téng
bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ