毛坯 là gì?
毛坯 [máo pī] có nghĩa là sản phẩm bán thành phẩm.
Nghĩa của từ 毛坯 trong tiếng Việt
sản phẩm bán thành phẩm
Cách đọc và ghi nhớ 毛坯
毛坯 được đọc là máo pī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sản phẩm bán thành phẩm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .