Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛坯

máo pī

毛坯 là gì?

毛坯 [máo pī] có nghĩa là sản phẩm bán thành phẩm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛坯 trong tiếng Việt

sản phẩm bán thành phẩm

Cách đọc và ghi nhớ 毛坯

毛坯 được đọc là máo pī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sản phẩm bán thành phẩm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan