Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛子国毛子國

Máo zi guó

毛子国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛子国 trong tiếng Việt

(miệt thị) Nga

Tra từ liên quan