Kết quả tra từ “一意孤行”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一意孤行yī yì gū xíng
kiên quyết làm theo ý mình (thành ngữ); cứng đầu; theo cách của mình; giáo điều