Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死马当活马医死馬當活馬醫

sǐ mǎ dàng huó mǎ yī

死马当活马医 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死马当活马医 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: cho ngựa chết uống thuốc (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: cố gắng mọi cách trong tình huống tuyệt vọng
Tra từ liên quan