Kết quả tra từ “正颜厉色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正颜厉色zhèng yán lì sè
nghiêm nghị (thành ngữ); nghiêm khắc và không cười