欺侮 là gì?
欺侮 [qī wǔ] có nghĩa là bắt nạt.
Nghĩa của từ 欺侮 trong tiếng Việt
bắt nạt
Cách đọc và ghi nhớ 欺侮
欺侮 được đọc là qī wǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt nạt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
欺侮 [qī wǔ] có nghĩa là bắt nạt.
bắt nạt
欺侮 được đọc là qī wǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt nạt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .