Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
档子檔子

dàng zi

档子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 档子 trong tiếng Việt

lượng từ cho việc, sự kiện, v.v

Tra từ liên quan