Kết quả tra từ “横七竖八”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横七竖八héng qī shù bā
lộn xộn; rối tung rối mù (thành ngữ)