桥段橋段
桥段 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 桥段 trong tiếng Việt
(điện ảnh, văn học, v.v.) cảnh; phép thoại; kỹ xảo cốt truyện; (viết bài hát) đoạn chuyển
(điện ảnh, văn học, v.v.) cảnh; phép thoại; kỹ xảo cốt truyện; (viết bài hát) đoạn chuyển