Kết quả tra từ “人模狗样”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人模狗样rén mú gǒu yàng
(thành ngữ) làm điệu bộ; ra vẻ cách cách; phiên âm Đài Loan [ren2 mo2 gou3 yang4]