Kết quả tra từ “人心隔肚皮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人心隔肚皮rén xīn gé dù pí
khó biết lòng người (thành ngữ)