Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栈顶棧頂

zhàn dǐng

栈顶 là gì?

栈顶 [zhàn dǐng] có nghĩa là đỉnh ngăn xếp (tin học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栈顶 trong tiếng Việt

đỉnh ngăn xếp (tin học)

Cách đọc và ghi nhớ 栈顶

栈顶 được đọc là zhàn dǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đỉnh ngăn xếp (tin học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan