栈单棧單 zhàn dān 栈单 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 栈单 trong tiếng Việt biên lai hàng hóabản kê hạ cánhbiên lai kho hoặc lưu trữLT:張|张[zhang1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan