Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栈道棧道

zhàn dào

栈道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栈道 trong tiếng Việt

lối đi ván xây trên vách đá; (cổ) lối đi nâng cao nối các tầng trên của tháp liền kề

Tra từ liên quan