栈架 là gì?
栈架 [zhàn jià] có nghĩa là giá đỡ.
Nghĩa của từ 栈架 trong tiếng Việt
giá đỡ
Cách đọc và ghi nhớ 栈架
栈架 được đọc là zhàn jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giá đỡ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
栈架 [zhàn jià] có nghĩa là giá đỡ.
giá đỡ
栈架 được đọc là zhàn jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giá đỡ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .