桁架 là gì?
桁架 [héng jià] có nghĩa là giàn khung (kết cấu chịu lực của các dầm ngang).
Nghĩa của từ 桁架 trong tiếng Việt
giàn khung (kết cấu chịu lực của các dầm ngang)
Cách đọc và ghi nhớ 桁架
桁架 được đọc là héng jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giàn khung (kết cấu chịu lực của các dầm ngang)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .