Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桁架

héng jià

桁架 là gì?

桁架 [héng jià] có nghĩa là giàn khung (kết cấu chịu lực của các dầm ngang).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桁架 trong tiếng Việt

giàn khung (kết cấu chịu lực của các dầm ngang)

Cách đọc và ghi nhớ 桁架

桁架 được đọc là héng jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giàn khung (kết cấu chịu lực của các dầm ngang)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan