根本
根本 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 根本 trong tiếng Việt
cơ bản; cơ sở; gốc rễ; đơn giản; tuyệt đối (không); (không) chút nào; LT:個|个[ge4]
cơ bản; cơ sở; gốc rễ; đơn giản; tuyệt đối (không); (không) chút nào; LT:個|个[ge4]