Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
根本

gēn běn

根本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 根本 trong tiếng Việt

cơ bản; cơ sở; gốc rễ; đơn giản; tuyệt đối (không); (không) chút nào; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan