林立 là gì?
林立 [lín lì] có nghĩa là đứng san sát.
Nghĩa của từ 林立 trong tiếng Việt
đứng san sát
Cách đọc và ghi nhớ 林立
林立 được đọc là lín lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đứng san sát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .