Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
林立

lín lì

林立 là gì?

林立 [lín lì] có nghĩa là đứng san sát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 林立 trong tiếng Việt

đứng san sát

Cách đọc và ghi nhớ 林立

林立 được đọc là lín lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đứng san sát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan