林芝县
huyện Nyingchi, tiếng Tạng: Nying khri rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng
huyện Nyingchi, tiếng Tạng: Nying khri rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
địa khu Nyingchi của Tây Tạng, tiếng Tạng: Nying khri, tiếng Trung: Linzhi
›林荫大道lín yìn dà dàoxem 林陰大道|林阴大道[lin2 yin1 da4 dao4]
›林荫路lín yìn lùxem 林蔭道|林荫道[lin2 yin4 dao4]
›林县Lín xiànhuyện Lâm ở Hà Nam
›林西Lín xīhuyện Linxi của Chifeng 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông
›林甸县Lín diàn xiànhuyện Lindian ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang
›林西县Lín xī Xiànhuyện Linxi của Chifeng 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông
›林甸Lín diànhuyện Lindian ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.