Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
林芝

Lín zhī

林芝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 林芝 trong tiếng Việt

địa khu Nyingchi của Tây Tạng, tiếng Tạng: Nying khri, tiếng Trung: Linzhi

Tra từ liên quan