林芝 Lín zhī 林芝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 林芝 trong tiếng Việt địa khu Nyingchi của Tây Tạng, tiếng Tạng: Nying khri, tiếng Trung: Linzhi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan