Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “东鳞西爪”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
东鳞西爪
dōng lín xī zhǎo

nghĩa đen: vảy rồng phía đông và móng rồng phía tây; đầu thừa đuôi thẹo (thành ngữ)

Thành ngữ