材积 là gì?
材积 [cái jī] có nghĩa là thể tích (gỗ).
Nghĩa của từ 材积 trong tiếng Việt
thể tích (gỗ)
Cách đọc và ghi nhớ 材积
材积 được đọc là cái jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thể tích (gỗ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .