Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
材积材積

cái jī

材积 là gì?

材积 [cái jī] có nghĩa là thể tích (gỗ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 材积 trong tiếng Việt

thể tích (gỗ)

Cách đọc và ghi nhớ 材积

材积 được đọc là cái jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thể tích (gỗ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan