村姑 là gì?
村姑 [cūn gū] có nghĩa là cô gái làng; quê mùa.
Nghĩa của từ 村姑 trong tiếng Việt
- cô gái làng
- quê mùa
Cách đọc và ghi nhớ 村姑
村姑 được đọc là cūn gū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cô gái làng; quê mùa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .