Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
村委会村委會

cūn wěi huì

村委会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 村委会 trong tiếng Việt

ủy ban thôn

Tra từ liên quan