村民
dân làng
dân làng
村民 thường mang nghĩa “dân làng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 村民, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
"nhà có chứng nhận của làng", nơi ở được cho là chỉ chuyển nhượng cho dân cư trong làng nhưng thường được…
›村寨cūn zhàilàng (có rào chắn)
›村庄cūn zhuānglàng; xóm; LT:座[zuo4]
›村落cūn luòngôi làng
›村子cūn zingôi làng
›村里cūn lǐlàng; xóm
›村姑cūn gūcô gái làng; quê mùa
›村塾cūn shútrường làng (cũ); trường nông thôn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.