Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本性难移本性難移

běn xìng nán yí

本性难移 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本性难移 trong tiếng Việt

Khó thay đổi bản chất của một người (thành ngữ). Bạn không thể thay đổi con người mình được.; Báo khó lòng bỏ vằn. (Giê-rê-mi 13:23)

Tra từ liên quan