Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝气朝氣

zhāo qì

朝气 là gì?

朝气 [zhāo qì] có nghĩa là sức sống; năng động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝气 trong tiếng Việt

  1. sức sống
  2. năng động

Cách đọc và ghi nhớ 朝气

朝气 được đọc là zhāo qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sức sống; năng động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan