Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝气蓬勃朝氣蓬勃

zhāo qì péng bó

朝气蓬勃 là gì?

朝气蓬勃 [zhāo qì péng bó] có nghĩa là tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ; năng động; một người hoạt bát.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝气蓬勃 trong tiếng Việt

  1. tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ)
  2. mạnh mẽ
  3. năng động
  4. một người hoạt bát

Cách đọc và ghi nhớ 朝气蓬勃

朝气蓬勃 được đọc là zhāo qì péng bó, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ; năng động; một người hoạt bát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan