朝雨 là gì?
朝雨 [zhāo yǔ] có nghĩa là mưa sáng.
Nghĩa của từ 朝雨 trong tiếng Việt
mưa sáng
Cách đọc và ghi nhớ 朝雨
朝雨 được đọc là zhāo yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mưa sáng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
朝雨 [zhāo yǔ] có nghĩa là mưa sáng.
mưa sáng
朝雨 được đọc là zhāo yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mưa sáng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .