Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交睫

jiāo jié

交睫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交睫 trong tiếng Việt

nhắm mắt (tức là ngủ)

Tra từ liên quan