Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交火

jiāo huǒ

交火 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交火 trong tiếng Việt

  1. cuộc đấu súng
  2. bắn nhau
Tra từ liên quan