Kết quả tra từ “有所作为”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有所作为yǒu suǒ zuò wéi
(thành ngữ) đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực