Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有商有量

yǒu shāng yǒu liàng

有商有量 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有商有量 trong tiếng Việt

bàn bạc kỹ lưỡng (thành ngữ); trao đổi ý kiến

Tra từ liên quan