Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月鳢月鱧

yuè lǐ

月鳢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月鳢 trong tiếng Việt

cá quả; Cá tràu Hoa

Tra từ liên quan