Kết quả tra từ “交口称誉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交口称誉jiāo kǒu chēng yù
nhiều người đồng thanh khen ngợi (thành ngữ); có danh tiếng rộng rãi