Kết quả tra từ “时运不济”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时运不济shí yùn bù jì
vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt