Kết quả cho “时运不济”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt