昂首 áng shǒu 昂首 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 昂首 trong tiếng Việt ngẩng cao đầu; tinh thần phấn chấn; ngẩng đầu (ví dụ: ngựa hí) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan