Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昂首

áng shǒu

昂首 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昂首 trong tiếng Việt

ngẩng cao đầu; tinh thần phấn chấn; ngẩng đầu (ví dụ: ngựa hí)

Tra từ liên quan