斋 là gì?
斋 [zhāi] có nghĩa là biến thể cũ của 齋|斋[zhai1].
Nghĩa của từ 斋 trong tiếng Việt
biến thể cũ của 齋|斋[zhai1]
Cách đọc và ghi nhớ 斋
斋 được đọc là zhāi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 齋|斋[zhai1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .