Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

仄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仄 trong tiếng Việt

nghiêng; hẹp; không yên; bằng trắc (trong thơ Trung Quốc)

Tra từ liên quan