旁听 là gì?
旁听 [páng tīng] có nghĩa là tham dự (phiên họp); có mặt tại cuộc họp như người quan sát; dự thính (một lớp học).
Nghĩa của từ 旁听 trong tiếng Việt
- tham dự (phiên họp)
- có mặt tại cuộc họp như người quan sát
- dự thính (một lớp học)
Cách đọc và ghi nhớ 旁听
旁听 được đọc là páng tīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tham dự (phiên họp); có mặt tại cuộc họp như người quan sát; dự thính (một lớp học)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .