Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旁听旁聽

páng tīng

旁听 là gì?

旁听 [páng tīng] có nghĩa là tham dự (phiên họp); có mặt tại cuộc họp như người quan sát; dự thính (một lớp học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旁听 trong tiếng Việt

  1. tham dự (phiên họp)
  2. có mặt tại cuộc họp như người quan sát
  3. dự thính (một lớp học)

Cách đọc và ghi nhớ 旁听

旁听 được đọc là páng tīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tham dự (phiên họp); có mặt tại cuộc họp như người quan sát; dự thính (một lớp học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan