旁腱肌 páng jiàn jī 旁腱肌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旁腱肌 trong tiếng Việt xem 膕旁腱肌|腘旁腱肌[guo2 pang2 jian4 ji1]gân kheo (giải phẫu) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan