Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
九霄云外九霄雲外

jiǔ xiāo yún wài

九霄云外 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 九霄云外 trong tiếng Việt

  1. vượt qua chín tầng mây (thành ngữ)
  2. xa không tưởng
Tra từ liên quan