Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
料豆儿料豆兒

liào dòu r

料豆儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 料豆儿 trong tiếng Việt

đậu nành đen nấu chín làm thức ăn chăn nuôi

Tra từ liên quan